Trang chủ
Gấu trúc lớn
VU - Sẽ nguy cấp

Gấu trúc lớn

Ailuropoda melanoleuca

Loài gấu ăn trúc vùng núi sương mù và biểu tượng bảo tồn thiên nhiên toàn cầu

Đọc nhanh

Ursidae
Tình trạng IUCNSẽ nguy cấp (VU)
Số lượngAbout 1,864 individuals in the wild (plus over 600 in conservation centers)
Sinh cảnh chínhRừng hỗn giao ôn đới ẩm lạnh có tầng trúc dày ở vùng núi trung-nam Trung Quốc
Scientific nameAiluropoda melanoleuca
Kích thước1.2-1.9 m head-and-body length (60-90 cm shoulder height)
Khối lượngAdults 70-125 kg (males up to 160 kg)
Tuổi thọ15-20 years in the wild (up to 30+ years in care)
Thức ăn99% bamboo shoots, stems, and leaves (over 40 bamboo species)
Hoạt độngBimodal; active around dawn, dusk, and night, spending 10-16 hours feeding

Tổng quan

Gấu trúc lớn - Bối cảnh hoang dã
Bối cảnh hoang dãTổng quanGóc nhìn rõ loài vật trong sinh cảnh chính của nó.

Gấu trúc lớn là loài gấu chuyên ăn tre trúc đặc hữu của các dãy núi cao phủ sương mù ở miền trung-nam Trung Quốc. Với bộ lông đen trắng đặc trưng, 'ngón cái thứ sáu' giúp cầm nắm cành trúc và vai trò loài bảo trợ sinh thái, hành trình phục hồi của gấu trúc lớn từ mức Nguy cấp xuống Sắp nguy cấp là một trong những thành tựu bảo tồn nổi bật nhất thế giới hiện đại.

Sinh cảnh & vùng phân bố

Gấu trúc lớn Range Map
Bản đồ phân bốRừng hỗn giao ôn đới ẩm lạnh có tầng trúc dày ở vùng núi trung-nam Trung QuốcVùng sống lõi và hướng di chuyển được trình bày như bản đồ sinh học dễ xem.

Gấu trúc lớn hoang dã hiện chỉ phân bố tại sáu dãy núi ẩm lạnh phủ sương mù dọc rìa phía đông cao nguyên Thanh Tạng thuộc miền trung-nam Trung Quốc — gồm Mân Sơn, Cung Lai, Tần Lĩnh, Đại Tương Lĩnh, Tiểu Tương Lĩnh và Lương Sơn thuộc ba tỉnh Tứ Xuyên, Thiểm Tây và Cam Túc. Chúng sống trong rừng hỗn giao lá rộng và lá kim ôn đới ở độ cao từ 1.200 đến 3.500 mét có tầng trúc dày đặc.

Cách nhận diện

Gấu trúc lớn - Nhận diện ngoài thực địa
Nhận diện ngoài thực địaCách nhận diệnDáng cơ thể, màu lông, hoa văn, gạc hoặc dấu hiệu nhận diện được làm rõ.

Không thể nhầm lẫn nhờ bộ lông hai màu đen trắng tương phản, gấu trúc lớn có tai, quầng mắt, chân và dải vai màu đen nổi bật trên nền lông trắng dày chống lạnh, giúp ngụy trang hiệu quả cả trên tuyết trắng lẫn trong bóng râm rừng trúc. Chúng sở hữu cơ hàm cực khỏe, răng hàm phẳng rộng để nghiền nát thân trúc cứng và một xương cổ tay biến đổi gọi là 'ngón cái giả' giúp cầm nắm cành trúc vô cùng khéo léo.

Thức ăn & săn mồi

Gấu trúc lớn - Kiếm ăn & săn mồi
Kiếm ăn & săn mồiThức ăn & săn mồiNguồn thức ăn, hành vi săn mồi hoặc cảnh ăn cây khớp với ngữ cảnh bài viết.

Dù thuộc bộ Ăn thịt (Carnivora) với đường tiêu hóa ngắn đặc trưng của thú ăn thịt, khẩu phần của gấu trúc lớn có tới 99% là tre trúc. Do chỉ tiêu hóa được chưa tới 20% lượng chất xơ ăn vào, một cá thể trưởng thành phải ăn từ 12 đến 38 kg măng non, lá và thân trúc mỗi ngày, đồng thời di chuyển theo độ cao giữa các mùa để tìm măng mới giàu dinh dưỡng.

Tập tính

Gấu trúc lớn - Tập tính ngoài tự nhiên
Tập tính ngoài tự nhiênTập tínhDi chuyển, hoạt động hằng ngày, hành vi xã hội và nhịp mùa.

Gấu trúc lớn trưởng thành sống đơn độc và đánh dấu vùng sống bằng tuyến mùi cùng vết cào trên thân cây. Để tiết kiệm năng lượng khi ăn khẩu phần ít calo, chúng hạn chế di chuyển nhanh, không ngủ đông mà hạ thấp độ cao xuống các thung lũng ấm hơn vào mùa đông. Dù thân hình tròn trịa, chúng trèo cây rất giỏi và bơi tốt qua các suối núi.

Vòng đời

Gấu trúc lớn - Vòng đời
Vòng đờiVòng đờiMùa sinh sản, con non, hang ổ hoặc cách chăm sóc con trong tự nhiên.

Gấu trúc cái chỉ động dục một lần mỗi năm vào mùa xuân trong khoảng thời gian rất ngắn từ 24 đến 72 giờ. Sau giai đoạn phôi làm tổ muộn, tổng thời gian mang thai kéo dài 95-160 ngày và sinh ra 1 (đôi khi 2) con non hồng hào, chưa mở mắt, chỉ nặng khoảng 90-130 gram — tức bằng 1/900 trọng lượng cơ thể mẹ. Con non mở mắt sau 6-8 tuần và đi theo mẹ suốt 18 đến 24 tháng.

Vai trò trong hệ sinh thái

Gấu trúc lớn - Vai trò sinh thái
Vai trò sinh tháiVai trò trong hệ sinh tháiCách loài vật kết nối thực vật, con mồi, thú săn mồi và sức khỏe sinh cảnh.

Gấu trúc lớn là 'loài bảo trợ' (umbrella species) cho các khu rừng núi ôn đới Trung Quốc — một trong những vùng ôn đới giàu đa dạng sinh học nhất hành tinh. Khi di chuyển theo mùa và tỉa thưa rừng trúc, chúng giúp phát tán hạt giống, tạo khoảng sáng cho thảm thực vật rừng và bảo vệ chung sinh cảnh của voọc mũi hếch vàng, linh ngưu takin, gấu trúc đỏ và cò quăm mào.

Triển vọng bảo tồn

Gấu trúc lớn - Ghi chú bảo tồn
Ghi chú bảo tồnTriển vọng bảo tồnMối đe dọa, theo dõi quần thể, bảo vệ sinh cảnh và phục hồi ngoài thực địa.

Nhờ hàng thập kỷ trồng rừng, cấm khai thác gỗ tự nhiên và thành lập Vườn quốc gia Gấu trúc lớn (kết nối 67 khu bảo tồn rộng hơn 27.134 km²), loài này đã được IUCN chuyển từ mức Nguy cấp (EN) xuống Sắp nguy cấp (VU). Tuy nhiên, sự chia cắt các tiểu quần thể nhỏ bởi đường sá và nguy cơ trúc ra hoa chết hàng loạt do biến đổi khí hậu vẫn đòi hỏi giám sát nghiêm ngặt.

Thông tin cốt lõi

  • 1

    Gấu trúc lớn có một xương cổ tay biến đổi hoạt động như 'ngón cái thứ sáu' giúp giữ chặt và bóc vỏ thân trúc.

  • 2

    Gấu trúc sơ sinh chỉ nặng khoảng 100 gram — nhỏ cỡ một quả táo và chỉ bằng 1/900 trọng lượng của gấu mẹ.

  • 3

    Một cá thể trưởng thành dành tới 14-16 giờ mỗi ngày để ăn từ 12 đến 38 kg măng và lá trúc.