Trang chủ
Nai sừng tấm
LC - Ít quan tâm

Nai sừng tấm

Alces alces

Kẻ ăn cây khổng lồ của rừng taiga và đầm lầy băng giá

Đọc nhanh

Cervidae
Tình trạng IUCNÍt quan tâm (LC)
Số lượngWidespread; roughly 1.5 million globally, with strong regional variation
Sinh cảnh chínhRừng phương bắc, đầm lầy, hồ và thung lũng sông ở Bắc Mỹ và Á-Âu
Scientific nameAlces alces
Kích thước1.4-2.1 m at the shoulder
Khối lượngAbout 270-700 kg
Tuổi thọ15-20 years in the wild
Thức ănWillow, birch, aquatic plants, shoots, bark, and twigs
Hoạt độngMostly crepuscular, with seasonal shifts

Tổng quan

Nai sừng tấm - Bối cảnh hoang dã
Bối cảnh hoang dãTổng quanGóc nhìn rõ loài vật trong sinh cảnh chính của nó.

Nai sừng tấm là thành viên lớn nhất của họ Hươu và là một biểu tượng của rừng taiga. Chân dài, mõm rộng và gạc thay theo mùa giúp chúng đi qua tuyết, kiếm ăn trong đầm lầy và sống sót qua mùa đông phương bắc kéo dài.

Sinh cảnh & vùng phân bố

Nai sừng tấm Range Map
Bản đồ phân bốRừng phương bắc, đầm lầy, hồ và thung lũng sông ở Bắc Mỹ và Á-ÂuVùng sống lõi và hướng di chuyển được trình bày như bản đồ sinh học dễ xem.

Nai sừng tấm sống dọc vành đai rừng phương bắc của Bắc Mỹ và Á-Âu, từ Alaska, Canada đến Scandinavia và Siberia. Chúng ưa rừng lạnh, đầm lầy, thung lũng sông, ven hồ và rừng non nơi cây bụi cùng thực vật thủy sinh nằm gần chỗ trú.

Cách nhận diện

Nai sừng tấm - Nhận diện ngoài thực địa
Nhận diện ngoài thực địaCách nhận diệnDáng cơ thể, màu lông, hoa văn, gạc hoặc dấu hiệu nhận diện được làm rõ.

Nai sừng tấm là loài hươu lớn nhất còn sống, có chân rất dài, vai gù cao, mặt dài và yếm lông dưới cổ. Con đực trưởng thành mọc cặp gạc bẹt rộng mỗi năm, còn con cái không có gạc và thường nhỏ hơn.

Thức ăn & săn mồi

Nai sừng tấm - Kiếm ăn & săn mồi
Kiếm ăn & săn mồiThức ăn & săn mồiNguồn thức ăn, hành vi săn mồi hoặc cảnh ăn cây khớp với ngữ cảnh bài viết.

Chúng ăn chồi, lá và cành non của liễu, bạch dương, dương lá rung, linh sam, đồng thời ăn nhiều thực vật thủy sinh vào mùa ấm. Mùa đông, chúng sống nhờ cành non và vỏ cây, dùng chiều cao cùng mõm linh hoạt để tuốt thức ăn trên lớp tuyết sâu.

Tập tính

Nai sừng tấm - Tập tính ngoài tự nhiên
Tập tính ngoài tự nhiênTập tínhDi chuyển, hoạt động hằng ngày, hành vi xã hội và nhịp mùa.

Phần lớn nai sừng tấm sống đơn độc, dù đôi khi tụ lại lỏng lẻo ở nơi nhiều thức ăn. Chúng đi tốt trên tuyết, bơi rất khỏe qua hồ sông, và dựa nhiều vào khứu giác, thính giác khi tránh sói, gấu và con người.

Vòng đời

Nai sừng tấm - Vòng đời
Vòng đờiVòng đờiMùa sinh sản, con non, hang ổ hoặc cách chăm sóc con trong tự nhiên.

Mùa giao phối diễn ra vào mùa thu. Con đực cạnh tranh bằng tiếng gọi, mùi, tư thế phô diễn và đôi khi húc gạc; sau thời gian mang thai dài, con cái thường sinh một hoặc hai con non vào mùa xuân khi cây cỏ mới mọc giúp tạo sữa tốt hơn.

Vai trò trong hệ sinh thái

Nai sừng tấm - Vai trò sinh thái
Vai trò sinh tháiVai trò trong hệ sinh tháiCách loài vật kết nối thực vật, con mồi, thú săn mồi và sức khỏe sinh cảnh.

Là loài ăn cây mạnh, nai sừng tấm định hình rừng non, rìa đầm lầy và dòng dinh dưỡng giữa nước với đất. Chúng cũng là con mồi quan trọng của sói và gấu, kết nối thảm thực vật, thú săn mồi và loài ăn xác trong hệ sinh thái taiga.

Triển vọng bảo tồn

Nai sừng tấm - Ghi chú bảo tồn
Ghi chú bảo tồnTriển vọng bảo tồnMối đe dọa, theo dõi quần thể, bảo vệ sinh cảnh và phục hồi ngoài thực địa.

Trên toàn cầu loài này được xếp Ít quan ngại, nhưng từng vùng có thể suy giảm vì mùa đông ấm lên, ký sinh trùng, ve, chia cắt sinh cảnh, va chạm xe và khai thác quá mức. Quản lý tốt phải dựa vào theo dõi từng khu vực chứ không chỉ một con số toàn cầu.

Thông tin cốt lõi

  • 1

    Nai sừng tấm có thể lặn xuống nước để kéo thực vật thủy sinh từ đáy hồ hoặc ao.

  • 2

    Con đực rụng và mọc lại gạc mới mỗi năm.

  • 3

    Đôi chân dài giúp chúng bước qua tuyết sâu và lội qua đầm lầy.

Phân loại học

LớpMammalia
HọCervidae
ChiAlces
Loàialces

Vùng phân bố

Rừng phương bắc, đầm lầy, hồ và thung lũng sông ở Bắc Mỹ và Á-Âu

Nai sừng tấm sống dọc vành đai rừng phương bắc của Bắc Mỹ và Á-Âu, từ Alaska, Canada đến Scandinavia và Siberia. Chúng ưa rừng lạnh, đầm lầy, thung lũng sông, ven hồ và rừng non nơi cây bụi cùng thực vật thủy sinh nằm gần chỗ trú.

Video thuyết minh

Video thuyết minh đang chờ dựng

Video tiếng Anh sẽ được render từ bảng quản lý.

Tài liệu tham khảo

Nguồn tham khảo dùng làm ghi chú biên tập cho hồ sơ loài.